進料
tiến liêu
Hán Việt: tiến liêu · Pinyin: jìn liào
Tổng quan
cấp liệu (cho máy) | hàng ngoại (viết tắt của 進口資料|进口资料)
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp liệu (cho máy) | hàng ngoại (viết tắt của 進口資料|进口资料)
Eng
- CC-CEDICT to feed (a machine)|foreign goods (abbr. of 進口資料|进口资料)
- Cihui to feed (a machine); foreign goods (abbr. of 進口資料|进口资料)