進書 jìn shū · tiến thư Hán Việt: tiến thư · Pinyin: jìn shū Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 書 (thư)Pinyinjìn shūHán Việttiến thưCấu tạo進 + 書 · tiến + thư nghĩa thành phần: tiến + thư