進望 jìn wàng · tiến vọng Hán Việt: tiến vọng · Pinyin: jìn wàng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 望 (vọng)Pinyinjìn wàngHán Việttiến vọngCấu tạo進 + 望 · tiến + vọng nghĩa thành phần: tiến + vọng