進朝 jìn cháo · tiến triêu Hán Việt: tiến triêu · Pinyin: jìn cháo Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 朝 (triêu)Pinyinjìn cháoHán Việttiến triêuCấu tạo進 + 朝 · tiến + triêu nghĩa thành phần: tiến + triêu