進棺材

tiến quan tài

Hán Việt: tiến quan tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (quan) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡。如:「都是快進棺材的人了,還計較些什麼!」

Eng

  • Cihui 進棺材 ìn guāncai v.o. die