進洞 tiến đỗng Hán Việt: tiến đỗng Tổng quan vào động Cấu tạo: 進 (tiến) + 洞 (đỗng)Hán Việttiến đỗngCấu tạo進 + 洞 · tiến + đỗng nghĩa thành phần: tiến + đỗng Nghĩa ViệtCihui vào động