進爵
tiến tước
Hán Việt: tiến tước · Pinyin: jìn jué
Tổng quan
tiến tước
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến tước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晉升爵位。漢.班固《白虎通德論.卷五.考黜》:「小國考之有功,增土進爵,後考無功削黜。」
Hán Việt: tiến tước · Pinyin: jìn jué
tiến tước