進猛 jìn měng · tiến mãnh Hán Việt: tiến mãnh · Pinyin: jìn měng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 猛 (mãnh)Pinyinjìn měngHán Việttiến mãnhCấu tạo進 + 猛 · tiến + mãnh nghĩa thành phần: tiến + mãnh