進率 jìn lǜ · tiến suất Hán Việt: tiến suất · Pinyin: jìn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 率 (suất)Pinyinjìn lǜHán Việttiến suấtCấu tạo進 + 率 · tiến + suất nghĩa thành phần: tiến + suất