進略 jìn lüè · tiến lược Hán Việt: tiến lược · Pinyin: jìn lüè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 略 (lược)Pinyinjìn lüèHán Việttiến lượcCấu tạo進 + 略 · tiến + lược nghĩa thành phần: tiến + lược