進祀 jìn sì · tiến tự Hán Việt: tiến tự · Pinyin: jìn sì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 祀 (tự)Pinyinjìn sìHán Việttiến tựCấu tạo進 + 祀 · tiến + tự nghĩa thành phần: tiến + tự