進禮 jìn lǐ · tiến lễ Hán Việt: tiến lễ · Pinyin: jìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 禮 (lễ)Pinyinjìn lǐHán Việttiến lễCấu tạo進 + 禮 · tiến + lễ nghĩa thành phần: tiến + lễ