進種 jìn zhǒng · tiến chủng Hán Việt: tiến chủng · Pinyin: jìn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 種 (chủng)Pinyinjìn zhǒngHán Việttiến chủngCấu tạo進 + 種 · tiến + chủng nghĩa thành phần: tiến + chủng