進級

jìn jí tiến cấp

Hán Việt: tiến cấp · Pinyin: jìn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 升高等級。

ja

  • JMdict promotion (school, military, etc.)