進脅 jìn xié · tiến hiếp Hán Việt: tiến hiếp · Pinyin: jìn xié Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 脅 (hiếp)Pinyinjìn xiéHán Việttiến hiếpCấu tạo進 + 脅 · tiến + hiếp nghĩa thành phần: tiến + hiếp