進膳

jìn shàn tiến thiện

Hán Việt: tiến thiện · Pinyin: jìn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用餐、進食。《紅樓夢》第一七、一八回:「指示賈宅人員何處退,何處跪,何處進膳,何處啟事,種種儀注不一。」