進舉 jìn jǔ · tiến cử Hán Việt: tiến cử · Pinyin: jìn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 舉 (cử)Pinyinjìn jǔHán Việttiến cửCấu tạo進 + 舉 · tiến + cử nghĩa thành phần: tiến + cử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 推薦舉用。《魏書.卷三二.封懿傳》:「吾平生不妄進舉,而每薦此二公,非直為國進賢,亦為汝等將來之津梁也。」