進良 jìn liáng · tiến lương Hán Việt: tiến lương · Pinyin: jìn liáng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 良 (lương)Pinyinjìn liángHán Việttiến lươngCấu tạo進 + 良 · tiến + lương nghĩa thành phần: tiến + lương