進莊 jìn zhuāng · tiến trang Hán Việt: tiến trang · Pinyin: jìn zhuāng Tổng quan vào trang Cấu tạo: 進 (tiến) + 莊 (trang)Pinyinjìn zhuāngHán Việttiến trangCấu tạo進 + 莊 · tiến + trang nghĩa thành phần: tiến + trang Nghĩa ViệtCihui vào trang