進設 jìn shè · tiến thiết Hán Việt: tiến thiết · Pinyin: jìn shè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 設 (thiết)Pinyinjìn shèHán Việttiến thiếtCấu tạo進 + 設 · tiến + thiết nghĩa thành phần: tiến + thiết