進諫 jìn jiàn · tiến gián Hán Việt: tiến gián · Pinyin: jìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 諫 (gián)Pinyinjìn jiànHán Việttiến giánCấu tạo進 + 諫 · tiến + gián nghĩa thành phần: tiến + gián Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以直言進行規勸。多用於下對上。如:「進諫長官」。EngCihui 進諫 jìnjiàn v. remonstrate with a monarch