進講 jìn jiǎng · tiến giảng Hán Việt: tiến giảng · Pinyin: jìn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 講 (giảng)Pinyinjìn jiǎngHán Việttiến giảngCấu tạo進 + 講 · tiến + giảng nghĩa thành phần: tiến + giảng Nghĩa jaJMdict giving a lecture in the Emperor's presence|lecturing to the Emperor