進謝 jìn xiè · tiến tạ Hán Việt: tiến tạ · Pinyin: jìn xiè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 謝 (tạ)Pinyinjìn xièHán Việttiến tạCấu tạo進 + 謝 · tiến + tạ nghĩa thành phần: tiến + tạ