進讀 jìn dú · tiến độc Hán Việt: tiến độc · Pinyin: jìn dú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 讀 (độc)Pinyinjìn dúHán Việttiến độcCấu tạo進 + 讀 · tiến + độc nghĩa thành phần: tiến + độc