進讒

jìn chán tiến sàm

Hán Việt: tiến sàm · Pinyin: jìn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (sàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對上司或長輩詆毀他人。《三國演義》第六回:「術惶恐無言,命斬進讒之人,以謝孫堅。」