進貨學 tiến hóa học Hán Việt: tiến hóa học Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 貨 (hóa) + 學 (học)Hán Việttiến hóa họcCấu tạo進 + 貨 + 學 · tiến + hóa + học nghĩa thành phần: tiến + hóa + học