進賬

jìn zhàng tiến trướng

Hán Việt: tiến trướng · Pinyin: jìn zhàng

Tổng quan

thu nhập | biên lai

Cấu tạo: (tiến) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhập | biên lai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;入账:货款当天~;收入:截至上月底,共~十余万元丨;赛程刚刚过半,北京队已有十块金牌~;收入➋;进款:每月有两三百元的~。

Eng

  • CC-CEDICT (of money) to come into an account|to get; to earn|income; receipts
  • Cihui (of money) to come into an account; to get; to earn; income; receipts