進越 jìn yuè · tiến việt Hán Việt: tiến việt · Pinyin: jìn yuè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 越 (việt)Pinyinjìn yuèHán Việttiến việtCấu tạo進 + 越 · tiến + việt nghĩa thành phần: tiến + việt