進轄 jìn xiá · tiến hạt Hán Việt: tiến hạt · Pinyin: jìn xiá Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 轄 (hạt)Pinyinjìn xiáHán Việttiến hạtCấu tạo進 + 轄 · tiến + hạt nghĩa thành phần: tiến + hạt