進辭 jìn cí · tiến từ Hán Việt: tiến từ · Pinyin: jìn cí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 辭 (từ)Pinyinjìn cíHán Việttiến từCấu tạo進 + 辭 · tiến + từ nghĩa thành phần: tiến + từ