進迫 jìn pò · tiến bách Hán Việt: tiến bách · Pinyin: jìn pò Tổng quan bức tới: bức bách tới Cấu tạo: 進 (tiến) + 迫 (bách)Pinyinjìn pòHán Việttiến báchCấu tạo進 + 迫 · tiến + bách nghĩa thành phần: tiến + bách Nghĩa ViệtCihui bức tới: bức bách tới