進送 jìn sòng · tiến tống Hán Việt: tiến tống · Pinyin: jìn sòng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 送 (tống)Pinyinjìn sòngHán Việttiến tốngCấu tạo進 + 送 · tiến + tống nghĩa thành phần: tiến + tống