進途 jìn tú · tiến đồ Hán Việt: tiến đồ · Pinyin: jìn tú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 途 (đồ)Pinyinjìn túHán Việttiến đồCấu tạo進 + 途 · tiến + đồ nghĩa thành phần: tiến + đồ