進酌 jìn zhuó · tiến chước Hán Việt: tiến chước · Pinyin: jìn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 酌 (chước)Pinyinjìn zhuóHán Việttiến chướcCấu tạo進 + 酌 · tiến + chước nghĩa thành phần: tiến + chước