進酒

jìn jiǔ tiến tửu

Hán Việt: tiến tửu · Pinyin: jìn jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斟酒勸飲。《南史.卷五九.江淹傳》:「食鵝炙垂盡,進酒數升訖。」

Eng

  • Cihui 進酒 jìnjiǔ v.o. urge alcohol on a guest