進階

jìn jiē tiến giai

Hán Việt: tiến giai · Pinyin: jìn jiē

Tổng quan

nâng cao

Cấu tạo: (tiến) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nâng cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 升到較高的層級。如:「這些進階課程,適合語文程度較好的學生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进升官阶; 犹台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进升官阶。 2.犹台阶。

Eng

  • CC-CEDICT advanced
  • Cihui advanced