進顯 jìn xiǎn · tiến hiển Hán Việt: tiến hiển · Pinyin: jìn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 顯 (hiển)Pinyinjìn xiǎnHán Việttiến hiểnCấu tạo進 + 顯 · tiến + hiển nghĩa thành phần: tiến + hiển