進風管 jìn fēng guǎn · tiến phong quản Hán Việt: tiến phong quản · Pinyin: jìn fēng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 風 (phong) + 管 (quản)Pinyinjìn fēng guǎnHán Việttiến phong quảnCấu tạo進 + 風 + 管 · tiến + phong + quản nghĩa thành phần: tiến + phong + quản