進饗 jìn xiǎng · tiến hưởng Hán Việt: tiến hưởng · Pinyin: jìn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 饗 (hưởng)Pinyinjìn xiǎngHán Việttiến hưởngCấu tạo進 + 饗 · tiến + hưởng nghĩa thành phần: tiến + hưởng