進駐阿 jìn zhù ā · tiến trú a Hán Việt: tiến trú a · Pinyin: jìn zhù ā Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 駐 (trú) + 阿 (a)Pinyinjìn zhù āHán Việttiến trú aCấu tạo進 + 駐 + 阿 · tiến + trú + a nghĩa thành phần: tiến + trú + a