進鬥 jìn dòu · tiến đấu Hán Việt: tiến đấu · Pinyin: jìn dòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 鬥 (đấu)Pinyinjìn dòuHán Việttiến đấuCấu tạo進 + 鬥 · tiến + đấu nghĩa thành phần: tiến + đấu