进鸩 tiến chậm Hán Việt: tiến chậm Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 鸩 (chậm)Hán Việttiến chậmCấu tạo进 + 鸩 · tiến + chậm nghĩa thành phần: tiến + chậm