逴绝 trác tuyệt Hán Việt: trác tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 逴 (trác) + 绝 (tuyệt)Hán Việttrác tuyệtCấu tạo逴 + 绝 · trác + tuyệt nghĩa thành phần: trác + tuyệt