逴躒

trác lịch

Hán Việt: trác lịch

Tổng quan

trác lạc: (văn) Vượt hơn, siêu việt. Cv. 卓躒.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

高超、傑出。《文選.班固.西都賦》:「逴躒諸夏,兼其所有。」也作「卓犖」、「逴犖」。

Cấu tạo: 逴 (trác) + 跞 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cao siêu, kiệt xuất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高超、傑出。《文選.班固.西都賦》:「逴躒諸夏,兼其所有。」也作「卓犖」、「逴犖」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跞躁 · 躒躁 · 逴優 · 逴奼 · 逴斡 · 逴犖 · 逴絕 · 逴行