逴跞

trác lịch

Hán Việt: trác lịch

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高超、傑出。《文選.班固.西都賦》:「逴躒諸夏,兼其所有。」也作「卓犖」、「逴犖」。