lịch

Hán Việt: lịch

Tổng quan

di chuyển đi bộ

卓跞 · 跞躁 · 凌跞 · 扬跞 · 横跞 · 腾跞 · 跨跞 · 踔跞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtlịch
Quảng Đônglik1
Chú âmㄌㄨㄛˋ
Hán ngữ Trung cổlak
Phản thiết盧各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 躒
  • Thiều Chửu Cựa, cử động. Một âm là {lạc}. {Trác lạc} [卓躒] siêu việt hơn người.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跞 走动;跨越 骐骥一跞,不能千里。--《大戴礼记》 卓跞”超绝,亦作卓荦” luo 跞(躹)lì ⒈走动。 跞(躹)luò ⒈

Eng

  • CC-CEDICT move|walk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】郞擊切【集韻】【韻會】【正韻】狼狄切,𠀤音歷。同䟏。【玉篇】動也。【大戴禮】騏驥一躒,不能千步。 又人名。【左傳·昭九年】使荀躒佐下軍。【註】荀盈之子。 又【廣韻】盧各切【集韻】歷各切,𠀤音洛。【班固·西都賦】連躒諸夏。【註】逴躒,猶超絕也。【孔融·薦禰衡表】英才卓躒。【註】卓躒,絕異也。 又【左傳】荀躒,【釋文】亦音雒。 又【集韻】力角切,音犖。義同。 又【集韻】弋灼切,音藥。【類篇】迅也。 考證:〔【左傳·昭九年】使荀躒佐下車。〕 謹照原文下車改下軍。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 跞 · 躒 · 跞 · 躒