逵卒 kuí zú · quỳ tốt Hán Việt: quỳ tốt · Pinyin: kuí zú Tổng quan Cấu tạo: 逵 (quỳ) + 卒 (tốt)Pinyinkuí zúHán Việtquỳ tốtCấu tạo逵 + 卒 · quỳ + tốt nghĩa thành phần: quỳ + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在大道上发生的斗殴等暴行。卒,通"捽"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在大道上发生的斗殴等暴行。卒,通"捽"。