逵卒 kuí zú·quỳ tốt Hán Việt: quỳ tốt · Pinyin: kuí zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓在大道上发生的斗殴等暴行。卒,通"捽"。 Cấu tạo: 逵 (quỳ) + 卒 (tốt)Pinyinkuí zúHán Việtquỳ tốtCấu tạo逵 + 卒 · quỳ + tốt nghĩa thành phần: quỳ + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓在大道上发生的斗殴等暴行。卒,通"捽"。 Từ liên quan Gần nghĩa卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 卒不敢取 · 卒然