逵師 kuí shī · quỳ sư Hán Việt: quỳ sư · Pinyin: kuí shī Tổng quan Cấu tạo: 逵 (quỳ) + 師 (sư)Pinyinkuí shīHán Việtquỳ sưCấu tạo逵 + 師 · quỳ + sư nghĩa thành phần: quỳ + sư