逵徑 kuí jìng · quỳ kính Hán Việt: quỳ kính · Pinyin: kuí jìng Tổng quan Cấu tạo: 逵 (quỳ) + 徑 (kính)Pinyinkuí jìngHán Việtquỳ kínhCấu tạo逵 + 徑 · quỳ + kính nghĩa thành phần: quỳ + kính