逵途 kuí tú · quỳ đồ Hán Việt: quỳ đồ · Pinyin: kuí tú Tổng quan Cấu tạo: 逵 (quỳ) + 途 (đồ)Pinyinkuí túHán Việtquỳ đồCấu tạo逵 + 途 · quỳ + đồ nghĩa thành phần: quỳ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大道。