逶迆 uy dĩ Hán Việt: uy dĩ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 斜行的樣子。《增廣字學舉隅.卷三.韻辨輯略》:「逶迆,斜行貌。」 Cấu tạo: 逶 (uy) + 迆 (dĩ)Hán Việtuy dĩTừ loạitínhCấu tạo逶 + 迆 · uy + dĩ nghĩa thành phần: uy + dĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nghiêng, xiênTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 斜行的樣子。《增廣字學舉隅.卷三.韻辨輯略》:「逶迆,斜行貌。」 Từ liên quan Gần nghĩa逶迤 · 逶丽 · 逶夷 · 逶媠 · 逶嫷 · 逶折 · 逶移 · 逶紆