逶迆 uy dĩ Hán Việt: uy dĩ Tổng quan Cấu tạo: 逶 (uy) + 迆 (dĩ)Hán Việtuy dĩCấu tạo逶 + 迆 · uy + dĩ nghĩa thành phần: uy + dĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 斜行的樣子。《增廣字學舉隅.卷三.韻辨輯略》:「逶迆,斜行貌。」